Tiêu chuẩn cho ethanol công nghiệp.

Tiêu chuẩn cho ethanol công nghiệp
Hình thức và mùi
Sản phẩm phải trong suốt, không lẫn tạp chất có thể nhìn thấy. Sản phẩm không được có mùi lạ, không có mùi hăng nồng rõ rệt, hoặc các mùi bất thường khác.
Các chỉ thị vật lý và hóa học
Hàm lượng etanol (C₂H₅OH, phần trăm khối lượng): ≥ 95,0% (loại cao cấp), ≥ 95,0% (loại thường), ≥ 93,0% (loại đạt tiêu chuẩn).
Mật độ Ethanol (20°C, g/cm³): 0,789–0,791 (loại cao cấp), 0,789–0,792 (loại thường), 0,789–0,793 (loại đạt tiêu chuẩn).
Hàm lượng nước trong Ethanol (phần trăm khối lượng): ≤ 0,5% (loại cao cấp), ≤ 0,5% (loại thường), ≤ 1,0% (loại đạt tiêu chuẩn).
Độ axit của Ethanol (tính theo axit axetic, g/L): ≤ 0,05 (loại cao cấp), ≤ 0,10 (loại thường), ≤ 0,20 (loại đạt tiêu chuẩn).
Chất không bay hơi (phần trăm khối lượng): ≤ 0,002% (loại cao cấp), ≤ 0,002% (loại thường), ≤ 0,005% (loại đạt tiêu chuẩn).
Ethanol Kim loại nặng (tính theo Pb, mg/L): ≤ 1 mg/L (loại cao cấp), ≤ 1 mg/L (loại thường), ≤ 2 mg/L (loại đạt tiêu chuẩn).
Thời gian thử nghiệm kali permanganat (phút): > 30 phút (loại cao cấp), ≥ 20 phút (loại thường), ≥ 10 phút (loại đạt tiêu chuẩn).
Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và an toàn của ethanol công nghiệp trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các ngành công nghiệp khác nhau có thể phát triển các tiêu chuẩn cụ thể và chi tiết hơn dựa trên yêu cầu riêng của họ.

Công ty TNHH Hóa chất Sơn Đông Pulisi | Ethanol (Cồn Ethyl)
Ethanol từ Shandong Pulisi Chemical có độ tinh khiết cao (95%, 96%, 99,9%), chất lượng ổn định, đạt chứng nhận ISO9001/SGS/BV và giá bán sỉ cạnh tranh.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm xuất khẩu, hệ thống kho bãi cảng lớn, giao hàng nhanh chóng và quan hệ đối tác lâu dài với các doanh nghiệp hàng đầu toàn cầu, chúng tôi cung cấp các giải pháp chuỗi cung ứng đáng tin cậy cho người mua ethanol công nghiệp, dược phẩm và thực phẩm trên toàn thế giới.

https://www.pulisichem.com/contact-us/


Thời gian đăng bài: 11/03/2026