Tổng quan về Bisphenol A (BPA): Ban đầu được sản xuất vào năm 1936 như một loại estrogen tổng hợp, bisphenol A (BPA) hiện được sản xuất với khối lượng hàng năm vượt quá 6 tỷ pound. Bisphenol A (BPA) thường được sử dụng làm thành phần cấu tạo cho nhựa polycarbonate, được tìm thấy trong các sản phẩm như tã trẻ em...
Polycarbonate và nhựa epoxy. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các loại nhựa kỹ thuật quan trọng như polysulfone, cũng như tetrabromobisphenol A, được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy. Polycarbonate (chất tiêu thụ bisphenol A nhiều nhất) là một chất không vị, không mùi, không độc hại và trong suốt...
Bisphenol A (BPA) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều loại vật liệu polymer khác nhau, chẳng hạn như nhựa epoxy, polycarbonat, polysulfon, nhựa phenolic không bão hòa, nhựa polyphenylen ete, hợp chất polyaryl, polyetherimide, tetrabromobisphenol A, chất ổn định nhiệt PVC, chất chống oxy hóa cao su, nông nghiệp...
Bisphenol A (BPA), còn được gọi là diphenylolpropane hoặc (4-hydroxyphenyl)propane, tạo thành các tinh thể hình lăng trụ trong etanol loãng và các tinh thể hình kim trong nước. Nó dễ cháy và có mùi phenol nhẹ. Điểm nóng chảy của nó là 157,2°C, điểm chớp cháy là 79,4°C và điểm sôi của bisphenol a là 2...
Thông tin cơ bản về Bisphenol A (BPA) Bisphenol A, hay còn gọi là BPA, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₁₅H₁₆O₂. Trong công nghiệp, nó được sử dụng trong sản xuất các vật liệu như polycarbonat (PC) và nhựa epoxy. Từ những năm 1960, BPA đã được sử dụng trong sản xuất nhựa...
Phương pháp tẩy vết bẩn cục bộ trên quần áo trắng Phương pháp ngâm trong cốc chứa natri hydrosulfite Nếu có vết bẩn cục bộ, hãy sử dụng cốc có vạch chia để ngâm. Đổ một lượng nước nóng nhất định (trên 90°C) vào cốc. Thêm natri hydrosulfite (nồng độ khoảng 2,5%) và khuấy đều cho tan. Ngâm...
Tính chất vật lý: Natri dithionit được phân loại là chất dễ cháy cấp 1. Nó còn được biết đến với tên gọi Rongalite. Trên thị trường, nó tồn tại ở hai dạng: Na₂S₂O₄·2H₂O và Na₂S₂O₄ khan. Dạng thứ nhất là tinh thể trắng mịn, trong khi dạng thứ hai là bột màu vàng nhạt. Tỷ trọng tương đối của nó là...
Chất khử: Natri hydrosulfit Tên hóa học: Natri dithionit. So với các chất oxy hóa, natri hydrosulfit gây hại cho vải ít hơn nhiều. Nó có thể được sử dụng trên các loại vải dệt từ nhiều loại sợi khác nhau mà không gây hại, do đó có tên gọi là “hydrosulfit” (ngụ ý tính an toàn). Nó...
Các loại sợi phù hợp với natri hydrosulfit: Natri hydrosulfit phù hợp với nhiều loại sợi dệt, do đó có tên gọi là “Rongalite”. Khi được sử dụng để tẩy trắng ở nhiệt độ cao hoặc loại bỏ vết bẩn, các sợi vải phải có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hại. Về mặt chứng nhận...
Natri hydrosunfit là chất độc hại và có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc đường hô hấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt may để nhuộm khử, làm sạch khử, in ấn, tẩy màu và tẩy trắng lụa, len, nylon và các loại vải khác. Vì không chứa kim loại nặng, nên vải được tẩy trắng bằng...
Khi tiếp xúc với không khí, natri hiđrô sunfit dễ dàng hấp thụ oxy và bị oxy hóa. Nó cũng hấp thụ hơi ẩm, sinh nhiệt và dẫn đến sự hư hỏng. Nó có thể vón cục lại khi hấp thụ oxy trong không khí và phát ra mùi chua nồng. Na₂S₂O₄ + 2H₂O + O₂ → 2NaHSO₄ + 2[H] Đun nóng hoặc tiếp xúc...
Tính chất vật lý của natri hydrosunfit Natri hydrosunfit được phân loại là chất dễ cháy, nhạy cảm với độ ẩm cấp 1, còn được gọi là natri dithionit. Nó được bán trên thị trường dưới hai dạng: ngậm nước (Na₂S₂O₄·2H₂O) và khan (Na₂S₂O₄). Dạng ngậm nước xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng mịn...