Từ khi thành lập, công ty chúng tôi luôn coi chất lượng sản phẩm cao là yếu tố sống còn của doanh nghiệp, không ngừng nâng cao công nghệ sản xuất, tăng cường chất lượng sản phẩm và liên tục củng cố quản trị toàn diện xuất sắc, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc gia ISO 9001:2000 để sản xuất Ethanol khan cấp công nghiệp 99% 96% độ tinh khiết CAS số 64-17-5 dùng cho khử trùng. Chúng tôi tập trung xây dựng thương hiệu riêng, kết hợp với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại hàng đầu. Sản phẩm của chúng tôi xứng đáng với sự hài lòng của quý khách.
Từ khi thành lập, công ty chúng tôi luôn coi chất lượng sản phẩm cao là yếu tố sống còn của doanh nghiệp, không ngừng nâng cao công nghệ sản xuất, tăng cường chất lượng sản phẩm và liên tục củng cố quản trị toàn diện xuất sắc, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc gia ISO 9001:2000. Chúng tôi đã thiết lập được mối quan hệ kinh doanh lâu dài, ổn định và tốt đẹp với nhiều nhà sản xuất và nhà bán buôn trên toàn thế giới. Hiện nay, chúng tôi đang mong muốn hợp tác sâu rộng hơn nữa với khách hàng nước ngoài trên cơ sở cùng có lợi. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.














Tiêu chuẩn cho ethanol công nghiệp
Hình thức và mùi
Sản phẩm phải trong suốt, không có tạp chất nhìn thấy được; không có mùi lạ, mùi khó chịu rõ rệt hoặc các mùi bất thường khác.
Các chỉ thị lý hóa
Hàm lượng Ethanol: Tỷ lệ khối lượng của ethanol (C₂H₅OH) phải đạt ≥ 95,0% (đối với loại cao cấp), ≥ 95,0% (đối với loại hạng nhất) và ≥ 93,0% (đối với loại đạt tiêu chuẩn).
Mật độ (ở 20°C, g/cm³): Phạm vi mật độ là 0,789–0,791 (loại cao cấp), 0,789–0,792 (loại hạng nhất) và 0,789–0,793 (loại đạt tiêu chuẩn).
Hàm lượng ẩm: Tỷ lệ khối lượng ẩm phải ≤ 0,5% (loại cao cấp), ≤ 0,5% (loại thường) và ≤ 1,0% (loại đạt tiêu chuẩn).
Độ axit (tính theo axit axetic, g/L): Độ axit phải ≤ 0,05 (loại cao cấp), ≤ 0,10 (loại một) và ≤ 0,20 (loại đạt tiêu chuẩn).
Cặn không bay hơi: Tỷ lệ khối lượng cặn không bay hơi phải ≤ 0,002% (loại cao cấp), ≤ 0,002% (loại hạng nhất) và ≤ 0,005% (loại đạt tiêu chuẩn).
Kim loại nặng (tính theo Pb, mg/L): Hàm lượng kim loại nặng phải ≤ 1 mg/L (loại cao cấp), ≤ 1 mg/L (loại thường) và ≤ 2 mg/L (loại đạt tiêu chuẩn).
Thử nghiệm Kali Permanganat (phút): Thời gian thử nghiệm phải ≥ 30 phút (loại cao cấp), ≥ 20 phút (loại thường) và ≥ 10 phút (loại đạt tiêu chuẩn).
Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và an toàn của ethanol công nghiệp khi được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Các ngành công nghiệp khác nhau cũng có thể đề xuất các tiêu chuẩn chi tiết hơn, cụ thể hơn dựa trên nhu cầu riêng của họ.